Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sleep in


verb
1. sleep later than usual or customary (Freq. 1)
- On Sundays, I sleep in
Syn:
sleep late
Hypernyms:
sleep, kip, slumber, log Z's, catch some Z's
Verb Frames:
- Somebody ----s
2. live in the house where one works
- our babysitter lives in, as it is too far to commute for her
Syn:
live in
Ant:
live out (for: live in)
Hypernyms:
board
Verb Frames:
- Somebody ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.